vẹt mào
Định nghĩa
Danh từ: - Loài chim cảnh thuộc họ vẹt: "vẹt mào" chỉ một loại chim vẹt có kích thước trung bình đến lớn, nổi bật với bộ lông sặc sỡ và đặc biệt là một chùm lông dài, xòe rộng trên đỉnh đầu gọi là "mào", có thể dựng lên hoặc hạ xuống tùy theo cảm xúc của chim. - Động vật hoang dã có nguồn gốc từ châu Đại Dương: "vẹt mào" thường sống ở các khu vực như Úc, New Guinea, Indonesia và các đảo Thái Bình Dương, nổi tiếng với trí thông minh và khả năng bắt chước tiếng người.
Ví dụ sử dụng
- (Con chim vẹt mào ở vườn thú có lông trắng tinh và mào màu vàng sáng.)
- (Việc chăm sóc vẹt mào đòi hỏi không gian lớn và nhiều đồ chơi để tránh chúng bị stress.)
- (Vẹt mào có tuổi thọ lên đến 50 năm nếu được nuôi dưỡng đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vẹt mào trắng": chỉ loài vẹt mào có bộ lông chủ yếu là màu trắng, thường thuộc giống Cacatua alba.
- Vẹt mào trắng rất phổ biến trong giới chơi chim cảnh. (Loài vẹt mào lông trắng được ưa chuộng trong cộng đồng nuôi chim cảnh.)
- "vẹt mào vàng": chỉ loài vẹt mào có mào màu vàng tươi, như giống Cacatua galerita.
- Vẹt mào vàng nổi tiếng với tiếng kêu lớn và tính cách hoạt bát. (Vẹt mào lông vàng được biết đến với tiếng kêu to và tính năng động.)
Biến thể và từ gần giống
- Vẹt (danh từ): loài chim thuộc bộ Psittaciformes, thường có mỏ cong và khả năng bắt chước âm thanh.
- Vẹt xám châu Phi có trí thông minh cao. (Loài vẹt xám ở châu Phi rất thông minh.)
- Mào (danh từ): chùm lông hoặc phần nhô lên trên đầu của một số loài chim hoặc động vật.
- Gà trống có mào đỏ rực. (Con gà trống có mào màu đỏ tươi.)
Từ đồng nghĩa
- Cacatoès (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): tên gọi khoa học của vẹt mào trong tiếng Việt, đặc biệt dùng trong ngữ cảnh động vật học.
- Cacatoès thường sống thành bầy đàn. (Vẹt mào thường sống theo nhóm.)
- Vẹt có mào (cụm danh từ): cách diễn đạt mô tả loại vẹt có đặc điểm mào trên đầu.
- Vẹt có mào thường được nuôi làm thú cưng. (Các loài vẹt có mào thường được nuôi làm thú cưng.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vẹt mào" trong tiếng Việt.)